technical

Anh /ˈteknɪkəl/Mỹ /ˈteknɪkəl/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ technical

Nghĩa của technical

  1. adj.thuộc kỹ thuật; mang tính kỹ thuậtrelating to practical skills, machinery, or scientific methods
  2. adj.thuộc chuyên môn; chuyên ngànhusing specialist knowledge or language in a particular subject

Câu ví dụ

We called an engineer to solve the technical problem.

Chúng tôi gọi một kỹ sư đến giải quyết vấn đề kỹ thuật.

Schools should teach technical skills alongside academic subjects to prepare students for a changing workplace.

Trường học nên dạy kỹ năng kỹ thuật song song với các môn học văn hóa để chuẩn bị cho học sinh thích ứng với môi trường làm việc luôn thay đổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

technically (adv.) · technician (n.)

💡 technical nhấn mạnh kỹ thuật hoặc kiến thức chuyên môn, không đồng nghĩa với công nghệ cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← blanketcommunication →