blanket

Anh /ˈblæŋkɪt/Mỹ /ˈblæŋkɪt/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ blanket

Nghĩa của blanket

  1. n.chăn; lớp phủA thick bed covering, or a layer covering something.
  2. adj.bao quát; áp dụng đồng loạtApplying to everyone or everything without considering individual differences.
  3. v.phủ kín; bao trùmTo cover something completely with a layer.

Câu ví dụ

She wrapped a soft blanket around her cold shoulders.

Cô ấy quấn một chiếc chăn mềm quanh đôi vai lạnh buốt.

A blanket ban on private vehicles may disadvantage residents who cannot easily access public transport.

Lệnh cấm toàn diện đối với xe cá nhân có thể gây bất lợi cho cư dân không dễ tiếp cận giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

💡 blanket làm tính từ nghĩa là áp dụng toàn diện, như trong blanket ban.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← gaintechnical →