gain

Anh /ɡeɪn/Mỹ /ɡeɪn/

B1Công việc
Tranh minh họa từ gain

Nghĩa của gain

  1. v.đạt được; tăng lênTo obtain something useful or increase in amount.
  2. n.sự gia tăng; lợi íchAn increase in something or a benefit received.

Câu ví dụ

You will gain confidence after a few lessons.

Sau vài buổi học, bạn sẽ có thêm tự tin.

Students can gain valuable practical experience by volunteering for projects that benefit their local communities.

Học sinh có thể tích lũy kinh nghiệm thực tế quý giá bằng cách tình nguyện tham gia các dự án mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

gainful (adj.) · gainfully (adv.)

Đồng nghĩa

obtain, acquire

Trái nghĩa

lose

💡 gain thường đi với kinh nghiệm, sự tự tin; thắng cuộc thi thường dùng win.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← southernblanket →