telephone
Anh /ˈtelɪfəʊn/Mỹ /ˈteləfoʊn/
Nghĩa của telephone
- n.điện thoại; máy điện thoạiA device or system for speaking to people far away.
- v.gọi điện; gọi điện choTo contact someone or speak to them using a phone.
Câu ví dụ
The telephone rang just as I opened the door.
Chuông điện thoại reo ngay khi tôi vừa mở cửa.
Telephone consultations can improve access to healthcare for rural residents who live far from medical centres.
Tư vấn qua điện thoại có thể giúp cư dân nông thôn sống xa trung tâm y tế dễ tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hơn.
Cụm từ thường gặp
- telephone call — cuộc gọi điện thoại
- telephone number — số điện thoại
- by telephone — qua điện thoại
- answer the telephone — trả lời điện thoại
Đồng nghĩa
phone
💡 telephone không phải chỉ là cách nói kiểu Mỹ; trong giao tiếp hằng ngày người ta thường nói tắt là phone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →