China
Anh /ˈtʃaɪnə/Mỹ /ˈtʃaɪnə/
A1Du lịch
Nghĩa của China
- n.Trung Quốca country in East Asia
Câu ví dụ
My cousin returned from China with beautiful mountain photographs.
Anh họ tôi trở về từ China với những bức ảnh núi non rất đẹp.
The expansion of high-speed rail in China illustrates how transport investment can improve connections between major cities.
Việc mở rộng mạng lưới đường sắt cao tốc ở China cho thấy đầu tư vào giao thông có thể cải thiện kết nối giữa các thành phố lớn như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- mainland China — Trung Quốc đại lục
- visit China — đến thăm Trung Quốc
- made in China — sản xuất tại Trung Quốc
Họ từ
Chinese (adj.) · Chinese (n.)
💡 China chỉ quốc gia Trung Quốc; viết thường china nghĩa là đồ sứ, còn tính từ là Chinese.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →