software
Anh /ˈsɒftweə/Mỹ /ˈsɔːftwer/
Nghĩa của software
- n.phần mềmprograms that tell a computer how to perform tasks
Câu ví dụ
This software helps me edit photos on my laptop.
Phần mềm này giúp tôi chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay.
Schools need reliable software and adequate teacher training to make effective use of digital learning tools.
Trường học cần phần mềm đáng tin cậy và giáo viên được đào tạo đầy đủ để sử dụng hiệu quả các công cụ học tập số.
Cụm từ thường gặp
- install software — cài đặt phần mềm
- software development — phát triển phần mềm
- software update — cập nhật phần mềm
- open-source software — phần mềm mã nguồn mở
💡 Không đếm được: nói some software, không nói a software.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →