traditional
Anh /trəˈdɪʃənəl/Mỹ /trəˈdɪʃənəl/
A2Xã hội
Nghĩa của traditional
- adj.truyền thống; lâu đờiFollowing customs or methods passed down over a long time.
Câu ví dụ
We cooked a traditional meal for the family gathering.
Chúng tôi đã nấu một bữa ăn truyền thống cho buổi họp mặt gia đình.
Traditional farming methods can preserve local knowledge, although some require adaptation to cope with climate change.
Các phương pháp canh tác truyền thống có thể lưu giữ tri thức địa phương, dù một số cần được điều chỉnh để ứng phó với biến đổi khí hậu.
Cụm từ thường gặp
- traditional customs — phong tục truyền thống
- traditional crafts — nghề thủ công truyền thống
- traditional methods — phương pháp truyền thống
Họ từ
tradition (n.) · traditionally (adv.) · traditionalist (n.)
Đồng nghĩa
conventional, customary
Trái nghĩa
non-traditional
💡 traditional nhấn mạnh sự truyền lại đã lâu đời, không nhất thiết có nghĩa là lạc hậu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →