shall
Anh /ʃæl/Mỹ /ʃæl/
A2Đời sống
Nghĩa của shall
- v.có nên; được khôngUsed with I or we to offer or suggest something.
- v.sẽ; chắc chắn sẽUsed with I or we to express future intentions formally.
- v.phải; buộc phảiUsed in formal rules to state a requirement.
Câu ví dụ
Shall we take a short walk after dinner?
Sau bữa tối, chúng ta đi dạo một lát nhé?
Under the proposed regulations, employers shall provide appropriate safety equipment for all workers handling hazardous materials.
Theo quy định được đề xuất, người sử dụng lao động phải cung cấp thiết bị an toàn phù hợp cho mọi công nhân tiếp xúc với vật liệu nguy hiểm.
Cụm từ thường gặp
- shall we — chúng ta có nên
- shall I — tôi có nên
- shall not — không được phép
💡 Đây là động từ khuyết thiếu, theo sau là động từ nguyên mẫu; Shall we thường dùng để đưa ra lời đề nghị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →