basket
Anh /ˈbɑːskɪt/Mỹ /ˈbæskɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của basket
- n.giỏ; sọtA container made from woven strips, wire, or similar materials
- n.vành rổ; điểm ném rổThe hoop and net in basketball, or a score through it
Câu ví dụ
I carried a basket of fresh apples into the kitchen.
Tôi xách một giỏ táo tươi vào bếp.
Providing reusable shopping baskets can encourage customers to reduce their reliance on disposable plastic bags.
Cung cấp những chiếc giỏ mua sắm có thể tái sử dụng có thể khuyến khích khách hàng giảm phụ thuộc vào túi nhựa dùng một lần.
Cụm từ thường gặp
- shopping basket — giỏ mua sắm
- laundry basket — giỏ đựng quần áo bẩn
- a basket of fruit — một giỏ trái cây
- score a basket — ghi điểm bằng cú ném rổ
💡 a basket of apples là một giỏ táo; số nhiều của giỏ dùng baskets.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →