thief
Anh /θiːf/Mỹ /θiːf/
A2Xã hội
Nghĩa của thief
- n.kẻ trộm; tên trộmsomeone who steals another person's belongings
Câu ví dụ
The thief took my bicycle while I was shopping.
Tên trộm đã lấy mất xe đạp của tôi khi tôi đang đi mua sắm.
Secure bicycle parking can make it harder for a thief to steal from commuters.
Chỗ đỗ xe đạp an toàn có thể khiến kẻ trộm khó lấy cắp đồ của những người đi làm.
Cụm từ thường gặp
- a bicycle thief — kẻ trộm xe đạp
- catch a thief — bắt được kẻ trộm
- a petty thief — tên trộm vặt
Họ từ
theft (n.) · thieve (v.) · thieving (n.)
💡 Số nhiều là thieves; robber thường liên quan đến bạo lực hoặc đe dọa cướp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →