email

Anh /ˈiːmeɪl/Mỹ /ˈiːmeɪl/

A1Công nghệ
Tranh minh họa từ email

Nghĩa của email

  1. n.thư điện tử; hệ thống thư điện tửAn electronic message, or the system used to send it
  2. v.gửi thư điện tử choSend someone a message using email

Câu ví dụ

Please email me the photos from our camping trip.

Làm ơn gửi cho tôi qua email những bức ảnh từ chuyến cắm trại của chúng ta.

Although email enables rapid communication, excessive messages can distract employees and reduce productivity at work.

Dù thư điện tử giúp liên lạc nhanh chóng, quá nhiều thư có thể làm nhân viên mất tập trung và giảm năng suất làm việc.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ một bức thư thì đếm được; khi nói về phương thức liên lạc thì không đếm được, như by email.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← readtest →