test

Anh /test/Mỹ /test/

A1Giáo dục
Tranh minh họa từ test

Nghĩa của test

  1. n.bài kiểm tra; sự kiểm traa procedure that checks knowledge, ability, condition, or performance
  2. v.kiểm tra; thử nghiệm; đánh giáto check what someone knows or how something performs

Câu ví dụ

I have a spelling test at school tomorrow.

Ngày mai ở trường tôi có bài kiểm tra chính tả.

Researchers must test new materials under different conditions before recommending their use in public buildings.

Các nhà nghiên cứu phải thử nghiệm vật liệu mới trong nhiều điều kiện khác nhau trước khi khuyến nghị sử dụng chúng trong các tòa nhà công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

testing (n.) · tester (n.) · testable (adj.)

Đồng nghĩa

examination, assessment

💡 Tham gia một bài kiểm tra dùng take a test; vượt qua bài kiểm tra dùng pass a test.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← emailJuly →