test
Anh /test/Mỹ /test/
A1Giáo dục
Nghĩa của test
- n.bài kiểm tra; sự kiểm traa procedure that checks knowledge, ability, condition, or performance
- v.kiểm tra; thử nghiệm; đánh giáto check what someone knows or how something performs
Câu ví dụ
I have a spelling test at school tomorrow.
Ngày mai ở trường tôi có bài kiểm tra chính tả.
Researchers must test new materials under different conditions before recommending their use in public buildings.
Các nhà nghiên cứu phải thử nghiệm vật liệu mới trong nhiều điều kiện khác nhau trước khi khuyến nghị sử dụng chúng trong các tòa nhà công cộng.
Cụm từ thường gặp
- take a test — làm bài kiểm tra
- blood test — xét nghiệm máu
- test a theory — kiểm chứng một lý thuyết
- test results — kết quả kiểm tra
Họ từ
testing (n.) · tester (n.) · testable (adj.)
Đồng nghĩa
examination, assessment
💡 Tham gia một bài kiểm tra dùng take a test; vượt qua bài kiểm tra dùng pass a test.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →