online
Anh /ˌɒnˈlaɪn/Mỹ /ˌɑːnˈlaɪn/
Nghĩa của online
- adj.trực tuyến; có kết nối mạngAvailable through the internet or connected to a computer network.
- adv.trên mạng; có kết nối mạngUsing the internet or while connected to a computer network.
Câu ví dụ
I booked our train tickets online after dinner.
Sau bữa tối, tôi đã đặt vé tàu cho chúng tôi trên mạng.
Online courses can widen access to education, especially for learners who live far from universities.
Khóa học trực tuyến có thể mở rộng cơ hội học tập, đặc biệt với những người học sống xa trường đại học.
Cụm từ thường gặp
- online shopping — mua sắm trực tuyến
- online learning — học trực tuyến
- go online — lên mạng
- available online — có thể truy cập trực tuyến
Trái nghĩa
offline
💡 Vừa là tính từ, vừa là trạng từ, ví dụ shop online.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →