armchair
Anh /ˈɑːmtʃeə(r)/Mỹ /ˈɑːrmtʃer/
A2Đời sống
Nghĩa của armchair
- n.ghế bành; ghế tựa có tay vịnA comfortable chair with supports for your arms.
- adj.chỉ nói suông; thiếu thực tếGiving opinions without direct experience or active involvement.
Câu ví dụ
Grandpa fell asleep in his armchair beside the window.
Ông nội ngủ quên trên chiếc ghế bành cạnh cửa sổ.
Armchair critics may underestimate the practical challenges that teachers face when managing large classes with limited resources.
Những nhà phê bình chỉ nói suông có thể đánh giá thấp những khó khăn thực tế mà giáo viên gặp phải khi quản lý lớp đông học sinh với nguồn lực hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- comfortable armchair — ghế bành thoải mái
- sit in an armchair — ngồi trên ghế bành
- armchair critic — nhà phê bình suông
💡 Ngồi trong ghế bành dùng in; khi làm tính từ thì đứng trước danh từ và thường mang nghĩa chê bai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →