link
Anh /lɪŋk/Mỹ /lɪŋk/
Nghĩa của link
- n.mối liên hệ; sự kết nốia connection between people, things, or ideas
- n.liên kết; đường dẫna clickable element that opens another webpage or digital resource
- v.kết nối; liên hệ với nhauto connect things or show a relationship between them
Câu ví dụ
The new bridge provides a link between the villages.
Cây cầu mới nối các ngôi làng này với nhau.
Researchers have identified a strong link between regular physical activity and improved mental health.
Các nhà nghiên cứu đã xác định được mối liên hệ chặt chẽ giữa việc vận động thường xuyên và cải thiện sức khỏe tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- a link between — mối liên hệ giữa
- click a link — nhấp vào liên kết
- link A to B — kết nối A với B
- transport links — tuyến giao thông kết nối
Họ từ
linked (adj.) · linkage (n.)
Đồng nghĩa
connection, connect
Trái nghĩa
disconnect
💡 Thường dùng a link between A and B; khi là động từ thì dùng link A to/with B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →