link

Anh /lɪŋk/Mỹ /lɪŋk/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ link

Nghĩa của link

  1. n.mối liên hệ; sự kết nốia connection between people, things, or ideas
  2. n.liên kết; đường dẫna clickable element that opens another webpage or digital resource
  3. v.kết nối; liên hệ với nhauto connect things or show a relationship between them

Câu ví dụ

The new bridge provides a link between the villages.

Cây cầu mới nối các ngôi làng này với nhau.

Researchers have identified a strong link between regular physical activity and improved mental health.

Các nhà nghiên cứu đã xác định được mối liên hệ chặt chẽ giữa việc vận động thường xuyên và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

linked (adj.) · linkage (n.)

Đồng nghĩa

connection, connect

Trái nghĩa

disconnect

💡 Thường dùng a link between A and B; khi là động từ thì dùng link A to/with B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← allergicflavour →