flavour

Anh /ˈfleɪvə/Mỹ /ˈfleɪvər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ flavour

Nghĩa của flavour

  1. n.hương vị; mùi vịthe particular taste of food or drink
  2. v.nêm; tạo hương vịto give food or drink a particular taste
  3. n.nét đặc trưng; phong cácha distinctive quality that gives something its character

Câu ví dụ

Fresh basil gives this soup a lovely flavour.

Húng quế tươi làm món súp này có hương vị rất dễ chịu.

School cooking lessons can teach children how to improve flavour without adding excessive salt or sugar.

Các lớp học nấu ăn ở trường có thể dạy trẻ cách tăng hương vị món ăn mà không cần thêm quá nhiều muối hoặc đường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flavoured (adj.) · flavouring (n.) · flavourful (adj.)

Đồng nghĩa

taste

💡 Tiếng Anh Anh viết flavour, tiếng Anh Mỹ viết flavor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← linkgoose →