flavour
Anh /ˈfleɪvə/Mỹ /ˈfleɪvər/
B1Đời sống
Nghĩa của flavour
- n.hương vị; mùi vịthe particular taste of food or drink
- v.nêm; tạo hương vịto give food or drink a particular taste
- n.nét đặc trưng; phong cácha distinctive quality that gives something its character
Câu ví dụ
Fresh basil gives this soup a lovely flavour.
Húng quế tươi làm món súp này có hương vị rất dễ chịu.
School cooking lessons can teach children how to improve flavour without adding excessive salt or sugar.
Các lớp học nấu ăn ở trường có thể dạy trẻ cách tăng hương vị món ăn mà không cần thêm quá nhiều muối hoặc đường.
Cụm từ thường gặp
- rich flavour — hương vị đậm đà
- add flavour — tăng thêm hương vị
- flavour with herbs — nêm bằng thảo mộc
Họ từ
flavoured (adj.) · flavouring (n.) · flavourful (adj.)
Đồng nghĩa
taste
💡 Tiếng Anh Anh viết flavour, tiếng Anh Mỹ viết flavor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →