allergic

Anh /əˈlɜːdʒɪk/Mỹ /əˈlɝːdʒɪk/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ allergic

Nghĩa của allergic

  1. adj.bị dị ứng vớiHaving an allergy to a particular substance
  2. adj.do dị ứng gây raCaused by an allergy

Câu ví dụ

I am allergic to cats, so I keep my distance.

Tôi bị dị ứng với mèo nên luôn giữ khoảng cách với chúng.

Restaurants should provide accurate ingredient information to protect customers who are allergic to common foods.

Nhà hàng nên cung cấp thông tin nguyên liệu chính xác để bảo vệ những khách hàng bị dị ứng với các loại thực phẩm thông thường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

allergy (n.) · allergen (n.)

💡 Nói dị ứng với thứ gì thì dùng be allergic to, không dùng allergic with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← comfortlink →