comfort
Anh /ˈkʌmfət/Mỹ /ˈkʌmfərt/
B1Cảm xúc
Nghĩa của comfort
- n.sự thoải mái; tiện nghiA pleasant state of physical ease and relaxation.
- n.sự an ủi; niềm an ủiRelief from sadness or worry, or something providing it.
- v.an ủi; khuyên nhủTo help someone feel less sad, worried, or upset.
Câu ví dụ
I enjoyed the comfort of a warm bed after camping.
Sau chuyến cắm trại, tôi thích thú với sự êm ái của chiếc giường ấm.
Support groups can comfort patients by providing opportunities to share experiences and discuss concerns openly.
Các nhóm hỗ trợ có thể an ủi bệnh nhân bằng cách tạo cơ hội để họ chia sẻ kinh nghiệm và thẳng thắn bàn về những lo lắng của mình.
Cụm từ thường gặp
- in comfort — thoải mái
- take comfort in — tìm thấy sự an ủi trong
- comfort someone — an ủi ai
- creature comforts — tiện nghi vật chất
Họ từ
comfortable (adj.) · comfortably (adv.) · comforting (adj.) · discomfort (n.)
Đồng nghĩa
solace, console
Trái nghĩa
discomfort
💡 Khi nói về sự thoải mái hoặc an ủi thường không đếm được; khi là động từ thì theo sau trực tiếp là người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →