spinach
Anh /ˈspɪnɪtʃ/Mỹ /ˈspɪnɪtʃ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của spinach
- n.rau chân vịtA vegetable with dark green leaves eaten raw or cooked.
Câu ví dụ
I added fresh spinach to the soup before dinner.
Tôi cho rau chân vịt tươi vào nồi súp trước bữa tối.
Leafy vegetables such as spinach provide nutrients that support a healthy, balanced diet.
Các loại rau lá xanh như rau chân vịt cung cấp dưỡng chất giúp xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, cân đối.
Cụm từ thường gặp
- fresh spinach — rau chân vịt tươi
- spinach leaves — lá rau chân vịt
- steamed spinach — rau chân vịt hấp
💡 Thường không đếm được; một lá rau chân vịt thì nói là a spinach leaf.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →