mechanical

Anh /məˈkænɪkəl/Mỹ /məˈkænɪkəl/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ mechanical

Nghĩa của mechanical

  1. adj.thuộc về máy móc; cơ khírelating to machines or their moving parts
  2. adj.máy móc; thiếu suy nghĩdone without thought, interest, or feeling

Câu ví dụ

A mechanical fault stopped our car outside the village.

Một lỗi cơ khí khiến xe của chúng tôi dừng lại bên ngoài ngôi làng.

Regular inspections can identify mechanical problems before they cause serious disruptions to public transport services.

Kiểm tra định kỳ có thể phát hiện các sự cố cơ khí trước khi chúng gây gián đoạn nghiêm trọng cho dịch vụ giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mechanically (adv.) · mechanic (n.) · mechanics (n.) · mechanism (n.)

💡 mechanical liên quan đến máy móc; mechanic là thợ sửa máy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← impracticalcompound →