compound
Anh /ˈkɒmpaʊnd/Mỹ /ˈkɑːmpaʊnd/
B2Khoa học
Nghĩa của compound
- n.hợp chấtA substance formed from chemically joined elements.
- n.khu đất có tường bao; khu nhàAn enclosed area containing buildings.
- v.làm trầm trọng thêm; làm xấu điTo make an existing problem or difficulty worse.
Câu ví dụ
Water is a compound made from hydrogen and oxygen.
Nước là một hợp chất gồm hydro và oxy.
Poor public transport can compound the difficulties faced by people seeking employment in rural areas.
Giao thông công cộng kém có thể làm trầm trọng thêm khó khăn của những người tìm việc ở vùng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- chemical compound — hợp chất hóa học
- compound a problem — làm vấn đề trầm trọng thêm
- residential compound — khu dân cư có tường bao
- compound interest — lãi kép
Họ từ
compounding (n.)
Đồng nghĩa
worsen, aggravate
Trái nghĩa
alleviate
💡 Danh từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →