bug

Anh /bʌɡ/Mỹ /bʌɡ/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ bug

Nghĩa của bug

  1. n.con bọ; côn trùng nhỏa small insect or similar creature
  2. n.lỗi phần mềm; trục trặcan error in a computer program that causes problems
  3. v.làm phiền; làm bực mìnhto annoy someone, especially repeatedly

Câu ví dụ

A tiny green bug landed on my sleeve.

Một con bọ xanh nhỏ xíu đậu trên tay áo của tôi.

A software bug can disrupt essential services, highlighting the importance of thorough testing before release.

Lỗi phần mềm có thể làm gián đoạn các dịch vụ thiết yếu, cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm thử kỹ lưỡng trước khi phát hành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

buggy (adj.) · debug (v.) · debugging (n.)

💡 Trong khẩu ngữ, bug có thể chỉ chung các loài côn trùng nhỏ; trong ngữ cảnh công nghệ, từ này thường chỉ lỗi chương trình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← floatsex →