sex
Anh /seks/Mỹ /seks/
B1Sức khỏe
Nghĩa của sex
- n.giới tính sinh họcBiological classification based on reproductive and other physical characteristics.
- n.quan hệ tình dụcPhysical activity involving sexual intimacy.
- v.xác định giới tínhTo identify the biological sex of an animal.
Câu ví dụ
The vet checked the sex of our new kitten.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra giới tính của chú mèo con mới của chúng tôi.
Researchers examined whether biological sex influenced participants' responses to the treatment in the clinical study.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét liệu giới tính sinh học có ảnh hưởng đến phản ứng của người tham gia đối với phương pháp điều trị trong nghiên cứu lâm sàng hay không.
Cụm từ thường gặp
- biological sex — giới tính sinh học
- sex differences — khác biệt giới tính
- sex education — giáo dục giới tính
- determine the sex — xác định giới tính
Họ từ
sexual (adj.) · sexually (adv.) · sexuality (n.)
💡 sex nhấn mạnh giới tính sinh học; gender thường nhấn mạnh giới tính xã hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →