virus

Anh /ˈvaɪrəs/Mỹ /ˈvaɪrəs/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ virus

Nghĩa của virus

  1. n.vi rútA tiny infectious agent that reproduces inside living cells
  2. n.vi rút máy tínhHarmful computer code that spreads by infecting files or programs

Câu ví dụ

The doctor said a virus was causing my cough.

Bác sĩ nói rằng vi rút đang gây ra cơn ho của tôi.

Public health campaigns can limit the spread of a virus by encouraging vaccination and regular handwashing.

Các chiến dịch y tế công cộng có thể hạn chế sự lây lan của vi rút bằng cách khuyến khích tiêm chủng và rửa tay thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

viral (adj.) · antiviral (adj.)

💡 virus là vi rút, bacterium là vi khuẩn; không được dùng lẫn hai từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sexplain →