plain
Anh /pleɪn/Mỹ /pleɪn/
B1Đời sống
Nghĩa của plain
- adj.đơn giản; không hoa vănsimple, without decoration or a pattern
- adj.rõ ràng; dễ hiểueasy to see or understand
- n.đồng bằnga large area of flat land
Câu ví dụ
She chose a plain white shirt for the interview.
Cô ấy chọn một chiếc áo sơ mi trắng trơn để đi phỏng vấn.
Public health advice should use plain language so that everyone can understand essential information.
Lời khuyên y tế công cộng nên dùng ngôn ngữ đơn giản để mọi người đều có thể hiểu thông tin thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- plain clothes — quần áo thường ngày
- plain language — ngôn ngữ dễ hiểu
- a coastal plain — đồng bằng ven biển
Họ từ
plainly (adv.) · plainness (n.)
Đồng nghĩa
simple, obvious
Trái nghĩa
decorated, unclear
💡 plain có thể chỉ thứ không có hoa văn; còn đồng bằng dùng danh từ plain.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →