effect
Anh /ɪˈfekt/Mỹ /ɪˈfekt/
B1Tư duy
Nghĩa của effect
- n.ảnh hưởng; hiệu quảA change or result caused by something.
- v.tạo ra; đem lạiTo bring about a change or result.
Câu ví dụ
The new curtains had a calming effect on the room.
Rèm cửa mới mang lại cảm giác yên tĩnh cho căn phòng.
Higher parking charges may have little effect on traffic unless reliable public transport is also available.
Việc tăng phí đỗ xe có thể ít tác động đến tình hình giao thông, trừ khi cũng có phương tiện công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- have an effect on — có ảnh hưởng đến
- side effect — tác dụng phụ
- take effect — có hiệu lực; phát huy tác dụng
- effect change — tạo ra thay đổi
Họ từ
effective (adj.) · effectively (adv.) · effectiveness (n.) · ineffective (adj.)
Đồng nghĩa
impact, result
💡 effect thường dùng làm danh từ; affect thường dùng làm động từ, nghĩa là tác động đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →