robot

Anh /ˈrəʊbɒt/Mỹ /ˈroʊbɑːt/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ robot

Nghĩa của robot

  1. n.robot; máy móc tự độnga machine programmed to perform tasks automatically

Câu ví dụ

A small robot cleaned the floor while we ate breakfast.

Một con robot nhỏ đã lau sàn trong lúc chúng tôi ăn sáng.

Robots can perform repetitive factory tasks, but workers may need additional training to move into new roles.

Robot có thể thực hiện các công việc lặp đi lặp lại trong nhà máy, nhưng công nhân có thể cần được đào tạo thêm để chuyển sang các vị trí mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

robotic (adj.) · robotics (n.) · robotically (adv.)

💡 robot là danh từ đếm được; robotics chỉ ngành robot học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← patientfather-in-law →