patient
Anh /ˈpeɪʃənt/Mỹ /ˈpeɪʃənt/
A2Sức khỏe
Nghĩa của patient
- n.bệnh nhânSomeone receiving medical care.
- adj.kiên nhẫn; nhẫn nạiAble to wait or handle difficulties without becoming annoyed.
Câu ví dụ
The nurse brought the patient a glass of water.
Y tá mang cho bệnh nhân một cốc nước.
Allowing patients to discuss treatment options can improve trust and lead to better health outcomes.
Cho phép bệnh nhân thảo luận về các phương án điều trị có thể nâng cao sự tin tưởng và dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- treat a patient — điều trị cho bệnh nhân
- patient care — chăm sóc bệnh nhân
- be patient with — kiên nhẫn với
Họ từ
patience (n.) · patiently (adv.) · impatient (adj.) · impatience (n.)
💡 Khi là danh từ, patient nghĩa là 'bệnh nhân'; khi là tính từ thường đi với with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →