father-in-law
Anh /ˈfɑːðər ɪn lɔː/Mỹ /ˈfɑːðər ɪn lɔː/
A2Xã hội
Nghĩa của father-in-law
- n.bố chồng; bố vợthe father of your husband or wife
Câu ví dụ
My father-in-law helped us repair the garden fence.
Bố vợ tôi đã giúp chúng tôi sửa hàng rào khu vườn.
Living with a father-in-law may encourage families to share household expenses and provide care across generations.
Sống chung với bố chồng hoặc bố vợ có thể khuyến khích các gia đình cùng chia sẻ chi phí sinh hoạt và chăm sóc lẫn nhau qua nhiều thế hệ.
Cụm từ thường gặp
- future father-in-law — bố chồng hoặc bố vợ tương lai
- elderly father-in-law — bố chồng hoặc bố vợ cao tuổi
💡 Không phải là cha dượng; cha dượng là stepfather.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →