leader
Anh /ˈliːdə/Mỹ /ˈliːdər/
Nghĩa của leader
- n.người lãnh đạo; người dẫn dắtSomeone who guides or directs a group of people.
- n.người đi đầu; tổ chức dẫn đầuA person or organization ahead of others in a field.
Câu ví dụ
Our group leader showed us the safest mountain path.
Trưởng nhóm của chúng tôi đã chỉ cho chúng tôi con đường núi an toàn nhất.
Effective leaders encourage employees to share ideas rather than simply follow instructions without question.
Những nhà lãnh đạo giỏi khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng, thay vì chỉ làm theo chỉ dẫn mà không hề thắc mắc.
Cụm từ thường gặp
- team leader — trưởng nhóm
- political leader — nhà lãnh đạo chính trị
- market leader — doanh nghiệp dẫn đầu thị trường
- leadership skills — kỹ năng lãnh đạo
Họ từ
lead (v.) · leadership (n.) · leading (adj.)
Trái nghĩa
follower
💡 leader chỉ người lãnh đạo; leadership chỉ năng lực lãnh đạo hoặc ban lãnh đạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →