subway
Anh /ˈsʌbweɪ/Mỹ /ˈsʌbweɪ/
Nghĩa của subway
- n.tàu điện ngầm (cách dùng Mỹ)An urban railway system that runs mainly underground.
- n.lối đi bộ ngầm dưới đường (cách dùng Anh)A passage allowing people to walk beneath a road.
Câu ví dụ
We took the subway to the museum this morning.
Sáng nay chúng tôi đi tàu điện ngầm đến bảo tàng.
Expanding subway networks can ease traffic congestion, provided that services remain affordable and accessible to local residents.
Mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm có thể giảm ùn tắc giao thông, miễn là dịch vụ vẫn có giá phải chăng và người dân địa phương dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- take the subway — đi tàu điện ngầm
- subway station — ga tàu điện ngầm
- subway line — tuyến tàu điện ngầm
- pedestrian subway — lối đi bộ ngầm
💡 Cách dùng Mỹ chỉ tàu điện ngầm; cách dùng Anh thường chỉ lối đi bộ ngầm dưới đường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →