pleased
Anh /pliːzd/Mỹ /pliːzd/
A2Cảm xúc
Nghĩa của pleased
- adj.hài lòng; vui mừngfeeling happy or satisfied about something
Câu ví dụ
I'm really pleased with how the cake turned out.
Tôi thực sự hài lòng với thành phẩm của chiếc bánh.
Residents were pleased that the council had created more green spaces for children to play safely.
Cư dân rất vui vì hội đồng thành phố đã tạo thêm nhiều không gian xanh để trẻ em vui chơi an toàn.
Cụm từ thường gặp
- pleased with — hài lòng với
- pleased to hear — rất vui khi nghe
- pleased to meet you — rất vui được gặp bạn
Họ từ
please (v.) · pleasing (adj.) · pleasure (n.) · displeased (adj.)
Đồng nghĩa
glad, happy, satisfied
Trái nghĩa
displeased, dissatisfied
💡 Khi hài lòng với kết quả dùng pleased with; khi nghe tin vui dùng pleased to hear.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →