main
Anh /meɪn/Mỹ /meɪn/
A2Đời sống
Nghĩa của main
- adj.chính; quan trọng nhấtMost important or largest among others.
- n.ống dẫn chính; đường dây chínhA large pipe or cable supplying water, gas, or electricity.
Câu ví dụ
The main entrance is beside the little coffee shop.
Lối vào chính nằm ngay cạnh quán cà phê nhỏ.
One main reason for urban migration is the wider range of employment opportunities available in cities.
Một lý do chính khiến người ta di cư đến đô thị là các thành phố có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- main reason — lý do chính
- main entrance — lối vào chính
- main concern — mối quan tâm chính
- water main — đường ống cấp nước chính
Họ từ
mainly (adv.)
Đồng nghĩa
principal, chief, primary
Trái nghĩa
secondary, minor
💡 Tính từ thường đứng trước danh từ; trạng từ tương ứng là mainly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →