main

Anh /meɪn/Mỹ /meɪn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ main

Nghĩa của main

  1. adj.chính; quan trọng nhấtMost important or largest among others.
  2. n.ống dẫn chính; đường dây chínhA large pipe or cable supplying water, gas, or electricity.

Câu ví dụ

The main entrance is beside the little coffee shop.

Lối vào chính nằm ngay cạnh quán cà phê nhỏ.

One main reason for urban migration is the wider range of employment opportunities available in cities.

Một lý do chính khiến người ta di cư đến đô thị là các thành phố có nhiều cơ hội việc làm hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mainly (adv.)

Đồng nghĩa

principal, chief, primary

Trái nghĩa

secondary, minor

💡 Tính từ thường đứng trước danh từ; trạng từ tương ứng là mainly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pleaseddrugstore →