drugstore
Anh /ˈdrʌɡstɔː/Mỹ /ˈdrʌɡstɔːr/
A2Sức khỏe
Nghĩa của drugstore
- n.hiệu thuốc (kiêm bán đồ dùng hằng ngày)an American shop selling medicines and various everyday products
Câu ví dụ
I bought some toothpaste at the drugstore near the station.
Tôi đã mua ít kem đánh răng ở hiệu thuốc gần nhà ga.
In some communities, the local drugstore provides essential health advice as well as affordable medicines.
Ở một số cộng đồng, hiệu thuốc địa phương không chỉ cung cấp thuốc giá phải chăng mà còn đưa ra những lời khuyên thiết yếu về sức khỏe.
Cụm từ thường gặp
- local drugstore — hiệu thuốc địa phương
- drugstore chain — chuỗi hiệu thuốc
- drugstore counter — quầy hiệu thuốc
Đồng nghĩa
pharmacy
💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng chemist's hoặc pharmacy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →