several
Anh /ˈsevrəl/Mỹ /ˈsevrəl/
A2Đời sống
Nghĩa của several
- det.vài; một sốMore than two but not many
- pron.vài người hoặc vài vật đã nêuA few people or things already mentioned or understood
Câu ví dụ
I tried several jackets before choosing the blue one.
Tôi đã thử vài chiếc áo khoác trước khi chọn chiếc màu xanh.
Several studies suggest that access to green spaces can improve mental health among people living in cities.
Một số nghiên cứu cho thấy việc tiếp cận không gian xanh có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của cư dân thành phố.
Cụm từ thường gặp
- several times — vài lần
- several years — vài năm
- several of them — vài người trong số họ
- for several reasons — vì vài lý do
Đồng nghĩa
a few
💡 Đi với danh từ đếm được số nhiều; several of đi với từ hạn định hoặc đại từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →