hairdresser

Anh /ˈheədresə/Mỹ /ˈherdresər/

A2Công việc
Tranh minh họa từ hairdresser

Nghĩa của hairdresser

  1. n.thợ cắt tóc; thợ làm tócsomeone whose job is to cut and style hair

Câu ví dụ

The hairdresser trimmed my hair and dried it gently.

Thợ làm tóc cắt tóc cho tôi và sấy khô nhẹ nhàng.

Training as a hairdresser combines practical skills with customer service, offering a career path outside traditional academic education.

Đào tạo nghề thợ làm tóc kết hợp kỹ năng thực hành với dịch vụ khách hàng, mở ra con đường sự nghiệp ngoài giáo dục học thuật truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hairdressing (n.)

Đồng nghĩa

hairstylist

💡 hairdresser chỉ người; the hairdresser's thường chỉ tiệm cắt tóc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← severalcustomer →