usage
Anh /ˈjuːsɪdʒ/Mỹ /ˈjuːsɪdʒ/
Nghĩa của usage
- n.sự sử dụng; lượng sử dụngThe way or amount that something is used.
- n.cách dùng từ; tập quán dùng từThe customary way words or phrases are used in language.
Câu ví dụ
My phone tracks my daily data usage automatically.
Điện thoại của tôi tự động theo dõi lượng dữ liệu tôi dùng mỗi ngày.
Installing efficient appliances can reduce household energy usage without requiring major changes to everyday routines.
Lắp đặt thiết bị hiệu quả có thể giảm mức sử dụng năng lượng của hộ gia đình mà không cần thay đổi lớn thói quen hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- energy usage — lượng năng lượng sử dụng
- data usage — lượng dữ liệu sử dụng
- common usage — cách dùng phổ biến
- usage patterns — mô hình sử dụng
Họ từ
use (v.) · user (n.) · usable (adj.)
💡 usage nhấn mạnh lượng dùng, cách dùng hoặc tập quán dùng ngôn ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →