compulsory
Anh /kəmˈpʌlsəri/Mỹ /kəmˈpʌlsəri/
B2Giáo dục
Nghĩa của compulsory
- adj.bắt buộc; mang tính cưỡng chếrequired by a law or rule, rather than optional
Câu ví dụ
Wearing a helmet is compulsory at this climbing centre.
Đội mũ bảo hiểm là bắt buộc tại trung tâm leo núi này.
Compulsory education helps ensure that all children acquire basic skills regardless of their family income.
Giáo dục bắt buộc giúp bảo đảm mọi trẻ em đều có được kỹ năng cơ bản, bất kể thu nhập của gia đình.
Cụm từ thường gặp
- compulsory education — giáo dục bắt buộc
- compulsory subject — môn học bắt buộc
- compulsory attendance — bắt buộc phải có mặt
Họ từ
compulsorily (adv.) · compulsion (n.) · compel (v.)
Đồng nghĩa
mandatory, obligatory
Trái nghĩa
optional, voluntary
💡 compulsory nhấn mạnh quy định buộc phải làm, đối lập với optional.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →