fibreglass
Anh /ˈfaɪbəɡlɑːs/Mỹ /ˈfaɪbərɡlæs/
Nghĩa của fibreglass
- n.sợi thủy tinh; sợi thủy tinh gia cườngfine glass fibres, or plastic strengthened with these fibres
Câu ví dụ
Our small fibreglass boat is easy to carry ashore.
Chiếc thuyền sợi thủy tinh nhỏ của chúng tôi dễ dàng kéo lên bờ.
Fibreglass is widely used in construction because it combines low weight with considerable strength and durability.
Sợi thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì vừa nhẹ, vừa chắc và bền lâu.
Cụm từ thường gặp
- fibreglass insulation — vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh
- a fibreglass boat — thuyền sợi thủy tinh
- fibreglass panels — tấm sợi thủy tinh
💡 Cách viết kiểu Anh là fibreglass, kiểu Mỹ là fiberglass.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →