artery
Anh /ˈɑːtəri/Mỹ /ˈɑːrtəri/
C1Sức khỏe
Nghĩa của artery
- n.động mạchA blood vessel carrying blood away from the heart.
- n.trục giao thông chính; tuyến đường huyết mạchA main road or route carrying heavy traffic.
Câu ví dụ
The doctor explained how blood flows through an artery.
Bác sĩ giải thích máu chảy qua động mạch như thế nào.
The new railway will become a major transport artery connecting rural communities with regional markets.
Tuyến đường sắt mới sẽ trở thành một trục giao thông huyết mạch kết nối các cộng đồng nông thôn với các thị trường khu vực.
Cụm từ thường gặp
- coronary artery — động mạch vành
- blocked artery — động mạch bị tắc
- major artery — trục giao thông chính
Họ từ
arterial (adj.)
💡 Động mạch đưa máu ra khỏi tim; tĩnh mạch là vein.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →