hoof

Anh /huːf/Mỹ /huːf/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ hoof

Nghĩa của hoof

  1. n.móng guốcthe hard covering of a horse's or similar animal's foot

Câu ví dụ

The farmer gently lifted the horse's hoof for inspection.

Người nông dân nhẹ nhàng nâng móng guốc của con ngựa lên để kiểm tra.

Regular hoof care is essential for preventing pain and maintaining the health of working horses.

Chăm sóc móng guốc thường xuyên là điều cần thiết để phòng tránh đau đớn và duy trì sức khỏe của ngựa lao động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hooved (adj.)

💡 Cả hai dạng số nhiều hooves và hoofs đều đúng, nhưng hooves phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arterygaol →