colonel

Anh /ˈkɜːnəl/Mỹ /ˈkɝːnəl/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ colonel

Nghĩa của colonel

  1. n.đại tá lục quân hoặc không quâna senior army or air force officer

Câu ví dụ

The colonel greeted the soldiers outside the camp.

Viên đại tá chào các binh sĩ bên ngoài doanh trại.

A colonel coordinated the military's emergency response, ensuring that isolated communities received food and medical supplies.

Một đại tá đã điều phối công tác ứng phó khẩn cấp của quân đội, bảo đảm các cộng đồng bị cô lập nhận được lương thực và vật tư y tế.

Cụm từ thường gặp

💡 Phát âm giống kernel; chữ l trong từ này không được phát âm thành âm /l/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← periodicalfibreglass →