input
Anh /ˈɪnpʊt/Mỹ /ˈɪnpʊt/
Nghĩa của input
- n.thông tin đầu vào; nguồn lực đầu tưinformation or resources supplied to a system or process
- n.ý kiến; đề xuấtideas or advice contributed to a discussion or task
- v.nhập vàoto enter information into a computer or other device
Câu ví dụ
Please input your address before choosing a delivery time.
Vui lòng nhập địa chỉ trước khi chọn thời gian giao hàng.
Community input can help planners design public spaces that better reflect local needs.
Góp ý của cư dân có thể giúp các nhà quy hoạch thiết kế không gian công cộng phù hợp hơn với nhu cầu của địa phương.
Cụm từ thường gặp
- data input — nhập dữ liệu
- valuable input — ý kiến quý báu
- input data — dữ liệu đầu vào
- labour input — nguồn lực lao động đầu vào
Trái nghĩa
output
💡 Khi là động từ, thì quá khứ có thể là input hoặc inputted.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →