preset

Anh /ˌpriːˈset/Mỹ /ˌpriːˈset/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ preset

Nghĩa của preset

  1. v.cài sẵn; thiết lập trướcTo set a device or control before it is used.
  2. adj.được cài đặt sẵnSet or fixed before use.
  3. n.mục cài đặt sẵnA saved setting available for immediate use.

Câu ví dụ

I preset the oven timer before preparing the vegetables.

Tôi đã cài sẵn hẹn giờ của lò nướng trước khi chuẩn bị rau.

Smart heating systems can be preset to reduce energy consumption during periods when buildings are unoccupied.

Hệ thống sưởi thông minh có thể được cài đặt sẵn để giảm tiêu thụ năng lượng trong thời gian tòa nhà không có người sử dụng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

preconfigure

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là preset; hiện tại phân từ là presetting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← permanenceprotectionism →