permanence

Anh /ˈpɜːmənəns/Mỹ /ˈpɝːmənəns/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ permanence

Nghĩa của permanence

  1. n.tính lâu dài; tính vĩnh cửuthe quality of lasting indefinitely without significant change

Câu ví dụ

Planting a tree gave our new home a sense of permanence.

Việc trồng một cây đã mang lại cho ngôi nhà mới của chúng tôi cảm giác ổn định, lâu bền.

The apparent permanence of digital records raises important questions about privacy and the right to be forgotten.

Sự tồn tại tưởng chừng vĩnh viễn của các dữ liệu số đặt ra những câu hỏi quan trọng về quyền riêng tư và quyền được lãng quên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

permanent (adj.) · permanently (adv.) · impermanence (n.)

Đồng nghĩa

lastingness

Trái nghĩa

impermanence

💡 Là danh từ không đếm được; tính từ tương ứng là permanent.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← evictpreset →