evict
Anh /ɪˈvɪkt/Mỹ /ɪˈvɪkt/
C1Xã hội
Nghĩa của evict
- v.trục xuất theo pháp luật; buộc rời khỏi nơi ởTo legally force someone to leave a property
Câu ví dụ
The landlord threatened to evict us over unpaid rent.
Chủ nhà dọa sẽ buộc chúng tôi rời khỏi nhà vì chưa trả tiền thuê.
Stronger tenant protections could prevent landlords from evicting vulnerable families without adequate notice or legal justification.
Các biện pháp bảo vệ người thuê nhà chặt chẽ hơn có thể ngăn chủ nhà buộc các gia đình dễ bị tổn thương rời đi khi không có thông báo đầy đủ hoặc không có căn cứ pháp lý.
Cụm từ thường gặp
- evict a tenant — trục xuất người thuê nhà
- evict someone from a property — buộc ai đó rời khỏi tài sản
- face eviction — đối mặt với việc bị trục xuất
Họ từ
eviction (n.)
💡 Thường dùng evict somebody from; đặc biệt chỉ việc buộc rời khỏi nhà thuê theo quy định pháp luật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →