representation
Anh /ˌreprɪzenˈteɪʃən/Mỹ /ˌreprɪzenˈteɪʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của representation
- n.sự đại diện; sự thay mặtThe act of speaking or acting on behalf of others.
- n.sự thể hiện; hình ảnh mô tảA picture, description, or model showing someone or something.
Câu ví dụ
Our club now has representation on the town committee.
Câu lạc bộ của chúng tôi giờ đã có người đại diện trong ủy ban thị trấn.
Accurate representation of different communities in school textbooks can help students develop a more inclusive worldview.
Thể hiện chính xác các cộng đồng khác nhau trong sách giáo khoa học đường có thể giúp học sinh xây dựng thế giới quan bao dung hơn.
Cụm từ thường gặp
- legal representation — sự đại diện pháp lý
- political representation — quyền đại diện chính trị
- accurate representation — sự thể hiện chính xác
- visual representation — sự thể hiện bằng hình ảnh
Họ từ
represent (v.) · representative (n.) · representative (adj.) · representational (adj.)
💡 Vừa có thể chỉ việc thay mặt người khác lên tiếng, vừa có thể chỉ cách hình ảnh hoặc văn bản thể hiện sự vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →