sober

Anh /ˈsəʊbə/Mỹ /ˈsoʊbər/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ sober

Nghĩa của sober

  1. adj.tỉnh táo; không say rượuNot drunk or affected by alcohol.
  2. adj.nghiêm túc; điềm tĩnh; giản dịSerious and sensible, or plain rather than bright.
  3. v.làm tỉnh rượu; tỉnh lạiTo become or make someone less drunk or more serious.

Câu ví dụ

My uncle stayed sober and drove everyone home safely.

Chú tôi giữ tỉnh táo và lái xe đưa mọi người về nhà an toàn.

A sober assessment of environmental risks is essential before governments approve major construction projects.

Đánh giá điềm tĩnh về rủi ro môi trường là điều cần thiết trước khi chính phủ phê duyệt các dự án xây dựng lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sobriety (n.) · soberly (adv.) · sobering (adj.)

Trái nghĩa

drunk

💡 sober up nghĩa là tỉnh rượu; sober cũng có thể dùng để mô tả sự phán đoán điềm tĩnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← synthesisrepresentation →