hardware
Anh /ˈhɑːdweə/Mỹ /ˈhɑːrdwer/
Nghĩa của hardware
- n.phần cứng máy tínhthe physical parts of a computer or electronic system
- n.đồ kim khí; dụng cụ sửa chữatools and metal goods used for building and household repairs
Câu ví dụ
The technician replaced some old hardware inside my computer.
Kỹ thuật viên đã thay một số linh kiện phần cứng cũ bên trong máy tính của tôi.
Schools need reliable hardware and regular technical support to make digital learning accessible to all students.
Trường học cần phần cứng đáng tin cậy và hỗ trợ kỹ thuật thường xuyên để mọi học sinh đều có thể tiếp cận việc học số hóa.
Cụm từ thường gặp
- computer hardware — phần cứng máy tính
- hardware store — cửa hàng ngũ kim
- hardware upgrade — nâng cấp phần cứng
- hardware failure — lỗi phần cứng
💡 hardware là danh từ không đếm được, nghĩa là phần cứng; software nghĩa là phần mềm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →