loosen
Anh /ˈluːsən/Mỹ /ˈluːsən/
B2Đời sống
Nghĩa của loosen
- v.nới lỏng; làm lỏng rato make or become less tight or firmly attached
- v.nới lỏng; giảm bớt sự kiểm soátto make rules or control less strict
Câu ví dụ
He loosened his scarf as the room grew warmer.
Anh ấy nới lỏng khăn quàng khi căn phòng trở nên ấm hơn.
Governments may loosen restrictions on foreign investment to encourage business growth and create more employment opportunities.
Chính phủ có thể nới lỏng các hạn chế đối với đầu tư nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- loosen a knot — nới lỏng một nút thắt
- loosen your grip — buông lỏng tay
- loosen restrictions — nới lỏng các hạn chế
Họ từ
loose (adj.) · loosely (adv.) · looseness (n.)
Trái nghĩa
tighten
💡 loosen là động từ; loose là tính từ. Đừng nhầm với lose.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →